dies irace

/'di:eiz'iərai/
Học thuật
Thân thiện
dies irace

A judge announces the verdict on the dies irace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ Latinh, thuật ngữ pháp ):
    • Ngày xét xử: Một thuật ngữ pháp cổ, bắt nguồn từ tiếng Latinh, dùng để chỉ ngày một phiên tòa hoặc một phiên xét xử được tiến hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge scheduled the dies irae for the high-profile case. (Thẩm phán đã lên lịch ngày xét xử cho vụ án được quan tâm.)
    • All evidence must be submitted before the dies irae. (Tất cả chứng cứ phải được nộp trước ngày xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản pháp cổ, tài liệu lịch sử hoặc sử dụng một cách chủ ý để tạo không khí trang trọng, nghiêm túc.
    • The ancient court document clearly stated the dies irae for the trial of the nobleman. (Tài liệu tòa án cổ đã ghi ngày xét xử cho phiên tòa của vị quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Day of judgment (n): Ngày phán xét (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
  • Trial date (n): Ngày xét xử (cách diễn đạt hiện đại phổ biến trong pháp ).
  • Court date (n): Ngày ra tòa.
Từ đồng nghĩa
  • Day of reckoning: Ngày phán xét, ngày phải trả lời (cho hành động của mình).
  • Judgment day: Ngày phán xét.
Lưu ý
  • "Dies Irae" cũng tên một bài thánh ca Latinh nổi tiếng trong Thánh lễ cầu hồn (Requiem Mass) của Công giáo, mô tả về "Ngày phán xét cuối cùng" (Day of Wrath). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp được giải thíchđây, chỉ đơn thuần có nghĩa "ngày xét xử".
dies irace

A judge announces the verdict on the dies irace.

danh từ
  1. (pháp ) ngày xét xử